500+ Thuật ngữ Logistics tiếng Anh trong vận tải quốc tế

Các thuật ngữ Logistics trong ngành xuất nhập khẩu nói riêng và ngành Logistics nói chung là rất quan trọng. Những ai đang làm trong ngành này hoặc người thường xuyên vận chuyển hàng đi nước ngoài mà trước đó chưa từng tìm hiểu sẽ gặp khó khăn trong các thủ tục liên quan. Hiểu được điều này, Nhật Tin sẽ tổng hợp lại các thuật ngữ trong ngành Logistics. Vì vậy, ở bài viết dưới đây, chúng tôi sưu tầm và biên tập những từ ngữ chuyên ngành Logistics, vận tải quốc tế và xuất nhập khẩu để bạn tham khảo.

Thuật ngữ Logistics tiếng Anh

Tổng hợp các thuật ngữ Logistics tiếng Anh phổ biến nhất
Tổng hợp các thuật ngữ Logistics tiếng Anh phổ biến nhất

Sau đây là các thuật ngữ chuyên ngành Logistics thường gặp nhất.

 

Tiếng Anh Tiếng Việt
Agency Agreement Hợp đồng đại lý
Airlines Hãng máy bay
Airport Sân bay
Airway Đường hàng không
BL Amendment fee Phí sửa đổi vận đơn
BL draft Vận đơn nháp
BL revised Vận đơn đã chỉnh sửa
Bulk Cargo Hàng rời
Cargo Manifest Bản lược khai hàng hóa
Chargeable weight Trọng lượng tính cước
Charterer Người thuê tàu
Closing time/Cut-off time Giờ cắt máng
Connection vessel/Feeder vessel Tàu nối/Tàu ăn hàng
Consignment Lô hàng
Container Thùng chứa hàng
Cost Chi phí
Dangerous goods Hàng hóa nguy hiểm
Delay Trì trệ, chậm so với lịch tàu
Departure date Ngày khởi hành
Empty container Container rỗng
Endorsement Ký hậu
Express airplane Máy bay chuyển phát nhanh
Flight No Số chuyến bay
Forklift Xe nâng
Free hand Hàng từ khách hàng trực tiếp
Free time Thời gian miễn phí lưu cont, lưu bãi
Freight as arranged Cước phí theo thỏa thuận
Freight collect Cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)
Freight prepaid Cước phí trả trước
Freighter Máy bay chở hàng
Frequency Tần suất số chuyến/tuần
Gross weight Trọng lượng tổng của hàng hóa
Handle Làm hàng
Hazardous goods Hàng nguy hiểm
In transit Đang trong quá trình vận chuyển
Lashing Chằng, buộc
Negotiable Chuyển nhượng được
Net weight Khối lượng tịnh
Nominated Hàng chỉ định
Non-negotiable Không chuyển nhượng được
Opmit Tàu không cập cảng
Oversize Quá khổ
Overweight Quá tải
Partial shipment Giao hàng từng phần
Pick up charge Phí gom hàng tại kho
Remarks Chú ý
Risk Rủi ro
Road Vận tải đường bộ
Roll Nhỡ tàu
Seaport Cảng biển
Seaway Đường biển
Shipment terms Điều khoản giao hàng
Shipped on board Giao hàng lên tàu
Shipping agent Đại lý hãng tàu biển
Shipping lines Hãng tàu
Shipping marks Ký mã hiệu
Shipping note Phiếu gửi hàng
Storage Phí lưu bãi của cảng
Straight BL Vận đơn đích danh
Tank container Bồn đóng chất lỏng của container
Tare weight Trọng lượng vỏ container
Terminal Bến
To order Giao hàng theo lệnh
Transhipment Chuyển tải
Transit time Thời gian trung chuyển
Trucking Phí vận tải nội địa
Volume Khối lượng hàng giao dịch
Voyage No Số chuyến tàu

 

Các thuật ngữ viết tắt trong Logistics

Các thuật ngữ viết tắt trong Logistics
Các thuật ngữ viết tắt trong Logistics

Thuật ngữ Logistics viết tắt xuất hiện thường xuyên trong các thủ tục, giấy tờ khi vận chuyển hàng hóa sang nước ngoài. Mời bạn cùng Nhật Tin tìm hiểu thuật ngữ Logistics viết tắt ngay sau đây!

 

Tên viết tắt Ý nghĩa thuật ngữ
NVOCC (Non Vessel Operating Common Carrier) – Nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu Công ty kinh doanh trong lĩnh vực vận tải biển.
LCL (Less Container Load) – Hàng lẻ LCL là cách thức vận chuyển hàng hóa khi chủ hàng không đủ hàng để đóng một container mà cần ghép chung với một số lô của chủ hàng khác.
FCL (Full Container Load) – Hàng nguyên container FCL là xếp hàng nguyên container, người gửi hàng và người nhận hàng chịu trách nhiệm đóng gói và dỡ hàng khỏi container.
THC (Terminal Handling Charge) – Phụ phí xếp dỡ Phụ phí xếp dỡ tại cảng là khoản phụ phí thu trên mỗi container để bù chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng, như: xếp dỡ, tập kết container từ CY ra cầu tàu…
EBS (Emergency Bunker Surcharge) – Phụ phí xăng dầu EBS là phụ phí xăng dầu cho tuyến hàng đi châu Á để bù đắp chi phí hao hụt do sự biến động giá xăng dầu trên thế giới cho hãng tàu.
ENS (Entry Summary Declaration) – Khai hải quan điện tử đi châu Âu ENS là một loại phụ phí kê khai sơ lược hàng hóa nhập khẩu vào Liên minh châu Âu (EU) nhằm đảm bảo tiêu chuẩn an ninh cho khu vực EU. Quy định này có hiệu lực thực hiện từ ngày 1-1-2011.
AMS (Automated Manifest System) – Khai hải quan điện tử đi Mỹ AMS là một hệ thống khai báo kiểm soát hàng hóa vận chuyển bằng tất cả các phương thức xuất nhập khẩu cũng như trong nội địa Mỹ.
ISF (Importer Security Filing) – Kê khai an ninh dành cho nhà nhập khẩu Thủ tục khai ISF yêu cầu nhà nhập khẩu ở Mỹ phải cung cấp thêm thông tin khác như: thông tin của nhà nhập khẩu (importer of record number), mã số hàng hóa (commodity HTSUS number) và nhà vận tải đóng hàng vào container (consolidation) 48 tiếng trước khi tàu ở cảng chuyển tải khởi hành đến Mỹ.
AFR (Advance Filing Rules) – Kê khai hải quan đi Nhật Bản Tất cả các hàng hóa nhập vào Nhật Bản phải khai phí hải quan theo chuẩn AFR (Japan Advance Filing Rules).
AMR (Advance Manifest Rules) – Kê khai hải quan đi Shanghai Phụ phí AMR khi nhập khẩu hàng hóa vào Thượng Hải.
ACI (Advance Commercial Information) – Kê khai hải quan đi Canada ACI là một hệ thống giải pháp hải quan được thiết kế để đơn giản hóa và đẩy nhanh tiến độ vận chuyển hàng hóa đến Canada.
DDC (Destination Delivery Charge) – Phụ phí giao hàng tại cảng đến Phụ phí dỡ hàng khỏi tàu, sắp xếp container trong cảng (terminal) và ra/vào cổng cảng. Người gửi hàng không phải trả phí này vì đây là phí phát sinh tại cảng đích.
GRI (General Rates Increase) – Phụ phí cước vận chuyển Phụ phí của cước vận chuyển chỉ xảy ra vào mùa hàng cao điểm.
PSS (Peak Season) – Phụ phí mùa cao điểm Phụ phí này thường được các hãng tàu áp dụng trong mùa cao điểm từ tháng tám đến tháng mười, khi có sự tăng mạnh về nhu cầu vận chuyển hàng hóa thành phẩm để chuẩn bị hàng cho mùa Giáng Sinh và ngày lễ Tạ Ơn tại thị trường Mỹ và châu Âu.
F/F (FW) (Freight Forwarder) – Cước giao nhận Đây là một bên trung gian nhận vận chuyển hàng từ điểm xuất phát tới địa điểm đích.
CBM (m3) (Cubic Meter) – Thể tích CBM được sử dụng để đo khối lượng, kích thước của gói hàng, từ đó nhà vận chuyển áp dụng để tính chi phí vận chuyển.
GW/NW (Gross/Net Weight) – Trọng lượng cả bao bì/trọng lượng tịnh Gross Weight là trọng lượng của cả bao bì, bao gồm trọng lượng của vật thể và vỏ bọc/hộp đựng.
B/L (Bill of Lading) – Vận đơn đường biển B/L là chứng từ do hãng tàu cung cấp cho người gửi hàng sau khi đặt booking.
MBL (Mater Bill) – Vận đơn chủ Master Bill là những loại vận đơn chủ do người sở hữu phương tiện vận chuyển (hãng tàu, hãng máy bay) cấp cho người đứng tên trên bill với tư cách là chủ hàng (shipper).
HBL (House Bill) – Vận đơn hàng lẻ House Bill là những loại vận đơn được forwarder phát hành cho shipper là người xuất hàng thực tế (real shipper) và người nhận hàng thực tế (real consignee).
CFS (Container Freight Station) – Kho khai thác hàng lẻ Mỗi khi có một lô hàng lẻ xuất/nhập khẩu thì các công ty Consol/Forwarder phải dỡ hàng hóa từ container đưa vào kho hoặc ngược lại và họ thu phí CFS.
CY (Container Yard) – Bãi container Đây là khu vực dùng để chứa các container FCL đã được dỡ từ tàu chở hàng xuống hoặc những container trước khi được đưa lên tàu.
POD (Port of Discharge) – Cảng dỡ hàng Có thể là cảng trung chuyển, có thể là cảng đích.
POL (Port of Loading) – Cảng xếp hàng Đây là nơi hãng tàu nhận hàng để xuất khẩu.
FAF (Fuel Adjustment Factor) – Phụ phí nhiên liệu FAF là khoản phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu.
BAF (Bunker Adjustment Factor) – Phụ phí giá dầu chênh lệch BAF là khoản phụ phí (ngoài cước biển) mà hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu.
CAF (Currency Adjustment Factor) – Phụ phí biến động tỷ giá ngoại tệ CAF là khoản phụ phí cước biển mà hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động tỷ giá ngoại tệ.
ETD (Estimated Department) – Ngày dự kiến rời cảng ETD là ngày, giờ khởi hành dự kiến của lô hàng.
CIC (Container Imbalance Charge) – Phụ phí mất cân đối vỏ container Phụ phí CIC là phí cân bằng container.
CS (Phụ phí tắc nghẽn) Phụ phí này áp dụng khi cảng xếp hoặc dỡ hàng xảy ra ùn tắc, có thể làm tàu bị chậm trễ, dẫn tới phát sinh chi phí liên quan cho chủ tàu.
ET (Phụ phí) Phụ phí phát sinh.
COD (Change of Destination) – Phụ phí thay đổi nơi đến Là phụ phí hãng tàu thu để bù đắp các chi phí phát sinh trong trường hợp chủ hàng yêu cầu thay đổi cảng đích, chẳng hạn như: phí xếp/dỡ hàng, phí đảo chuyển, phí lưu container, vận chuyển đường bộ…
MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu) MSDS là bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. MSDS là một dạng văn bản chứa các dữ liệu liên quan đến các thuộc tính của một hóa chất cụ thể.

 

Hiểu rõ các thuật ngữ Logistics giúp bạn xử lý công việc nhanh chóng hơn
Hiểu rõ các thuật ngữ Logistics giúp bạn xử lý công việc nhanh chóng hơn

Trên đây Nhật Tin đã liệt kê danh sách các thuật ngữ trong Logistics và xuất nhập khẩu. Hy vọng những thuật ngữ Logistics này giúp ích cho bạn trong quá trình làm việc, vận chuyển hàng sang nước ngoài.

0978 71 7777